Chữ 揵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 揵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 揵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 揵

1. 揵 cấu thành từ 2 chữ: 手, 建
  • thủ
  • kiến, kiển
  • 2. 揵 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 建
  • thủ
  • kiến, kiển
  • 3. 揵 cấu thành từ 2 chữ: 才, 建
  • tài
  • kiến, kiển
  • []

    U+63F5, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qian2;
    Việt bính: kin4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 揵


    Chữ gần giống với 揵:

    , , , , ,

    Chữ gần giống 揵

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 揵 Tự hình chữ 揵 Tự hình chữ 揵 Tự hình chữ 揵

    揵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 揵 Tìm thêm nội dung cho: 揵