Chữ 㦑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㦑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㦑:

㦑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㦑

㦑

Chiết tự chữ 㦑

[]

U+3991, tổng 15 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xian4;
Việt bính: haam1;

㦑

Nghĩa Trung Việt của từ 㦑


Chữ gần giống với 㦑:

㦉, 㦊, 㦋, 㦍, 㦎, 㦏, 㦐, 㦑, 㦒, 㦓, 㦕, 㦖, 慭, 憋, 憍, 憎, 憐, 憒, 憓, 憔, 憘, 憚, 憛, 憢, 憤, 憦, 憧, 憨, 憪, 憫, 憬, 憭, 憮, 憯, 憰, 憐, 𢠳, 𢠵, 𢠿, 𢡿, 𢢁, 𢢂, 𢢄, 𢢅, 𢢆, 𢢇, 𢢈, 𢢉, 𢢊, 𢢋,

Chữ gần giống 㦑

Tự hình:

Tự hình chữ 㦑 Tự hình chữ 㦑 Tự hình chữ 㦑 Tự hình chữ 㦑

㦑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㦑 Tìm thêm nội dung cho: 㦑