Từ: 观音土 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 观音土:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 观音土 trong tiếng Trung hiện đại:

[guānyīntǔ] đất quan âm; đất sét trắng。一种白色的黏土。也叫观音粉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 观

quan:quan sát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 音

âm:âm thanh
ơm:tá ơm (nhận vơ)
ậm:ậm à ậm ừ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ:thuế điền thổ
观音土 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 观音土 Tìm thêm nội dung cho: 观音土