Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雪里红 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuělǐhóng] 名
cải dưa。一年生草本植物,芥菜的变种,叶子多为长圆形,花鲜黄色。茎和叶子是普通蔬菜,通常腌着吃。
cải dưa。一年生草本植物,芥菜的变种,叶子多为长圆形,花鲜黄色。茎和叶子是普通蔬菜,通常腌着吃。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪
| tuyết | 雪: | tuyết hận (rửa hận); bông tuyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 里
| lìa | 里: | lìa bỏ |
| lí | 里: | lân lí (hàng xóm); thiên lí (nghìn lặm) |
| lý | 里: | thiên lý; hương lý (làng xóm) |
| lẽ | 里: | |
| lịa | 里: | lia lịa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |

Tìm hình ảnh cho: 雪里红 Tìm thêm nội dung cho: 雪里红
