Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 零活儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[línghuór] việc vặt; việc linh tinh。零碎的工作或家务事。
重活儿他干不了, 做点零活儿还行。
việc nặng anh ấy làm không nổi, làm việc vặt này thì được.
重活儿他干不了, 做点零活儿还行。
việc nặng anh ấy làm không nổi, làm việc vặt này thì được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 零
| linh | 零: | linh (số không (zezo), lẻ): hai ngàn linh một (2001); linh tiền (tiền lẻ) |
| lênh | 零: | lênh đênh |
| rinh | 零: | rung rinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 零活儿 Tìm thêm nội dung cho: 零活儿
