Từ: 雹子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雹子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 雹 • 子

Nghĩa của 雹子 trong tiếng Trung hiện đại:

[báo·zi] mưa đá。冰雹的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雹

bão雹:bão táp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
雹子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雹子 Tìm thêm nội dung cho: 雹子