Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扯筋 trong tiếng Trung hiện đại:
[chějīn] 1. nói lăng nhăng; nói linh tinh; nói vớ vẩn; nói chuyện tầm phào。闲聊;瞎扯。
2. cãi cọ; cãi vặt。拌嘴。
2. cãi cọ; cãi vặt。拌嘴。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扯
| chải | 扯: | bàn chải, chải đầu, chải tóc; bươn chải |
| chẻ | 扯: | chẻ củi, chẻ tre |
| chỉ | 扯: | chỉ điểm; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| giẫy | 扯: | giẫy cỏ |
| xé | 扯: | xé giấy; xé lẻ; bé xé ra to |
| xả | 扯: | xả (lôi theo); xả (lật, lột); xả hoang (nói dối) |
| xẻ | 扯: | xẻ rãnh |
| xới | 扯: | xới lên |
| xởi | 扯: | xởi lởi; xởi đất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筋
| cân | 筋: | cân nhục (băp thịt) |
| gân | 筋: | gân cốt |

Tìm hình ảnh cho: 扯筋 Tìm thêm nội dung cho: 扯筋
