Từ: 露丑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 露丑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 露丑 trong tiếng Trung hiện đại:

[lòuchǒu] lòi mặt xấu; xấu mặt。出丑;丢丑。
出乖露丑。
lộ bộ mặt xấu xa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 露

:lấp ló
lố:lố lăng
lồ:lồ lộ
lộ:lộ ra
:rò mạ
: 
rọ:rọ lợn
rộ:rộ lên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丑

giấu:giấu giếm
sấu:cây sấu
sửu:sửu (trong thập nhị chi)
xấu:xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu; xấu nết
露丑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 露丑 Tìm thêm nội dung cho: 露丑