Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 露丑 trong tiếng Trung hiện đại:
[lòuchǒu] lòi mặt xấu; xấu mặt。出丑;丢丑。
出乖露丑。
lộ bộ mặt xấu xa.
出乖露丑。
lộ bộ mặt xấu xa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 露
| ló | 露: | lấp ló |
| lố | 露: | lố lăng |
| lồ | 露: | lồ lộ |
| lộ | 露: | lộ ra |
| rò | 露: | rò mạ |
| ró | 露: | |
| rọ | 露: | rọ lợn |
| rộ | 露: | rộ lên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丑
| giấu | 丑: | giấu giếm |
| sấu | 丑: | cây sấu |
| sửu | 丑: | sửu (trong thập nhị chi) |
| xấu | 丑: | xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu; xấu nết |

Tìm hình ảnh cho: 露丑 Tìm thêm nội dung cho: 露丑
