Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盐酸 trong tiếng Trung hiện đại:
[yánsuān] a-xít clo-hy-đríc。氯化氢的水溶液,分子式HCl,无色透明的液体,含有杂质时为淡黄色,有刺激性的臭味和腐蚀性,遇湿空气即生白雾。盐酸是一种基本的化学原料,多用于工业和医药。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盐
| diêm | 盐: | chính diêm, diêm ba (muối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸
| toan | 酸: | toan (chua; đau; nghèo) |

Tìm hình ảnh cho: 盐酸 Tìm thêm nội dung cho: 盐酸
