Từ: 霹雷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 霹雷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 霹雷 trong tiếng Trung hiện đại:

[pīléi] sét。霹雳。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 霹

phích:phích đựng nước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雷

loay: 
loi: 
lôi:thiên lôi; nổi giận lôi đình
rôi: 
霹雷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 霹雷 Tìm thêm nội dung cho: 霹雷