Từ: 黩誓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黩誓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黩誓 trong tiếng Trung hiện đại:

[dúshì] không giữ lời; không giữ lời thề。不守誓言。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黩

độc:độc vũ chủ nghĩa (cung cách võ biền)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 誓

thề:lời thề
thệ:tuyên thệ
黩誓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黩誓 Tìm thêm nội dung cho: 黩誓