Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 非刑 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēixíng] nhục hình; hình phạt dã man; hình phạt dã man trái với luật pháp。在法律规定之外施行的残酷的肉体刑罚。
非刑拷打
nhục hình khảo tra.
受尽非刑折磨
chịu nhục hình
非刑拷打
nhục hình khảo tra.
受尽非刑折磨
chịu nhục hình
Nghĩa chữ nôm của chữ: 非
| phi | 非: | phi nghĩa; phi hành (chiên thơm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刑
| hình | 刑: | cực hình, hành hình |

Tìm hình ảnh cho: 非刑 Tìm thêm nội dung cho: 非刑
