Từ: 非刑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 非刑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 非刑 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēixíng] nhục hình; hình phạt dã man; hình phạt dã man trái với luật pháp。在法律规定之外施行的残酷的肉体刑罚。
非刑拷打
nhục hình khảo tra.
受尽非刑折磨
chịu nhục hình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 非

phi:phi nghĩa; phi hành (chiên thơm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刑

hình:cực hình, hành hình
非刑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 非刑 Tìm thêm nội dung cho: 非刑