Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 面临 trong tiếng Trung hiện đại:
[miànlín] đối mặt; đứng trước; gặp phải (khó khăn, vấn đề, tình hình)。面前遇到(问题、形势等);面对。
我们面临着极其艰巨而又十分光荣的任务。
chúng tôi đang đối mặt với những vấn đề cực kỳ khó khăn nhưng đó lại là một nhiệm vụ vinh quang.
我们面临着极其艰巨而又十分光荣的任务。
chúng tôi đang đối mặt với những vấn đề cực kỳ khó khăn nhưng đó lại là một nhiệm vụ vinh quang.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 临
| lâm | 临: | lâm chung |

Tìm hình ảnh cho: 面临 Tìm thêm nội dung cho: 面临
