Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 面目 trong tiếng Trung hiện đại:
[miànmù] 1. khuôn mặt; vẻ mặt; diện mạo; bộ mặt。脸的形状; 相貌。
面目狰狞。
bộ mặt độc ác; bộ mặt ghê tởm.
面目可憎。
vẻ mặt đáng ghét.
2. bộ mặt。比喻事物所呈现的景象,状态。
政治面目。
bộ mặt chính trị.
不见庐山真面目。
không thấy được bộ mặt thật của huyện Lô Sơn; không thấy được mặt trái của sự việc.
3. mặt mũi; mặt mày (danh dự, tôn trọng)。面子;脸面。
要是任务完不成,我没有面目回去见首长和同志们。
nếu nhiệm vụ không hoàn thành, tôi không còn mặt mũi nào quay về gặp thủ trưởng và các đồng chí nữa.
面目狰狞。
bộ mặt độc ác; bộ mặt ghê tởm.
面目可憎。
vẻ mặt đáng ghét.
2. bộ mặt。比喻事物所呈现的景象,状态。
政治面目。
bộ mặt chính trị.
不见庐山真面目。
không thấy được bộ mặt thật của huyện Lô Sơn; không thấy được mặt trái của sự việc.
3. mặt mũi; mặt mày (danh dự, tôn trọng)。面子;脸面。
要是任务完不成,我没有面目回去见首长和同志们。
nếu nhiệm vụ không hoàn thành, tôi không còn mặt mũi nào quay về gặp thủ trưởng và các đồng chí nữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 目
| mục | 目: | mục kích, mục sở thị |
| mụt | 目: | mọc mụt |

Tìm hình ảnh cho: 面目 Tìm thêm nội dung cho: 面目
