nghiêm trọng
Nghiêm cẩn.Tôn trọng, kính trọng.
◇Sử Kí 史記:
Chư công dĩ cố nghiêm trọng chi, tranh vi dụng
諸公以故嚴重之, 爭為用 (Du hiệp liệt truyện 游俠列傳) Mọi người vì thế đều kính trọng (Quách Giải), tranh nhau làm việc cho ông.Khẩn cấp, nguy hiểm.
◎Như:
sự thái nghiêm trọng
態嚴重 tình thế khẩn cấp nguy hiểm.
Nghĩa của 严重 trong tiếng Trung hiện đại:
病情严重
bệnh tình nghiêm trọng
问题严重
vấn đề nghiêm trọng
严重的后果
hậu quả nghiêm trọng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嚴
| nghiêm | 嚴: | nghiêm nghị |
| ngàm | 嚴: | ngàm khớp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |

Tìm hình ảnh cho: 嚴重 Tìm thêm nội dung cho: 嚴重
