Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 嚴重 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嚴重:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

nghiêm trọng
Nghiêm cẩn.Tôn trọng, kính trọng.
◇Sử Kí 記:
Chư công dĩ cố nghiêm trọng chi, tranh vi dụng
之, 用 (Du hiệp liệt truyện 傳) Mọi người vì thế đều kính trọng (Quách Giải), tranh nhau làm việc cho ông.Khẩn cấp, nguy hiểm.
◎Như:
sự thái nghiêm trọng
tình thế khẩn cấp nguy hiểm.

Nghĩa của 严重 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánzhòng] nghiêm trọng。程度深。影响大;情势危急。
病情严重
bệnh tình nghiêm trọng
问题严重
vấn đề nghiêm trọng
严重的后果
hậu quả nghiêm trọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嚴

nghiêm:nghiêm nghị
ngàm:ngàm khớp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 重

chuộng:chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng
chõng:giường chõng
chùng: 
chồng:chồng chất, chồng đống
trùng:núi trập trùng
trọng:xem trọng
trộng:nuốt trộng (trửng)
trụng:trụng (nhúng) nước sôi
trửng:trửng (chơi đùa)
嚴重 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嚴重 Tìm thêm nội dung cho: 嚴重