Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa ghê trong tiếng Việt:
["- ph.t. 1. Cảm thấy muốn rùng mình: Lạnh ghê cả người; Ăn khế chua ghê cả răng. 2. Sợ, tởm, muốn tránh: Trông thấy con đỉa mà ghê. 3. Quá lắm (thtục): Lâu ghê; Xấu ghê."]Dịch ghê sang tiếng Trung hiện đại:
可 《表示强调。》gió đêm qua lớn ghê.昨儿夜里的风可大了。
发毛; 肉麻。
可怕; 恐怖。
之极; 极甚; 非常 《十分; 极。》
anh ấy biết ăn nói ghê.
他非常会说话。
Nghĩa chữ nôm của chữ: ghê
| ghê | 𠺳: | ghê gớm; ghê răng; ghê rợn |
| ghê | 𡃊: | ghê gớm; ghê răng; ghê rợn |
| ghê | 稽: | ghê gớm; ghê răng; ghê rợn |

Tìm hình ảnh cho: ghê Tìm thêm nội dung cho: ghê
