Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 面首 trong tiếng Trung hiện đại:
[miànshǒu] trai lơ; đĩ đực。指供贵妇人玩弄的美男子(面:指脸;首:指头发)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 首
| thú | 首: | đầu thú |
| thủ | 首: | thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng |

Tìm hình ảnh cho: 面首 Tìm thêm nội dung cho: 面首
