Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顶命 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐngmìng] đền mạng; đền tội。抵命。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 顶命 Tìm thêm nội dung cho: 顶命
