Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顶峰 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐngfēng] 1. đỉnh núi。山的最高处。
登上泰山顶峰。
leo lên đỉnh núi Thái Sơn
2. đỉnh cao; đỉnh điểm (của sự phát triển)。比喻事物发展过程中的最高点。
攀登科学的顶峰。
vươn tới đỉnh cao của khoa học.
登上泰山顶峰。
leo lên đỉnh núi Thái Sơn
2. đỉnh cao; đỉnh điểm (của sự phát triển)。比喻事物发展过程中的最高点。
攀登科学的顶峰。
vươn tới đỉnh cao của khoa học.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 峰
| phong | 峰: | sơn phong (đỉnh nùi); lãng phong (ngọn gió) |

Tìm hình ảnh cho: 顶峰 Tìm thêm nội dung cho: 顶峰
