Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清规 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngguī] thanh quy (qui tắc Phật giáo qui định cho tăng ni)。佛教规定的僧尼必须遵守的规则。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 规
| quy | 规: | quy luật |

Tìm hình ảnh cho: 清规 Tìm thêm nội dung cho: 清规
