Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 顶杠 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐnggàng] tranh luận; biện luận; tranh cãi。争辩。
他脾气坏,爱跟人顶杠。
nó xấu tính, thường tranh cãi với người khác.
他脾气坏,爱跟人顶杠。
nó xấu tính, thường tranh cãi với người khác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杠
| giang | 杠: | thiết giang (xà sắt); giang can (đòn bẩy) |
| gông | 杠: | gông cùm |

Tìm hình ảnh cho: 顶杠 Tìm thêm nội dung cho: 顶杠
