Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顶缸 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐnggāng] gánh trách nhiệm; đảm đương trách nhiệm。比喻代人承担责任。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |

Tìm hình ảnh cho: 顶缸 Tìm thêm nội dung cho: 顶缸
