Từ: 顶缸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 顶缸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 顶缸 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǐnggāng] gánh trách nhiệm; đảm đương trách nhiệm。比喻代人承担责任。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶

đỉnh:chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh
顶缸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 顶缸 Tìm thêm nội dung cho: 顶缸