Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 消防 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāofáng] phòng cháy chữa cháy。救火和防火。
消防队。
đội phòng cháy chữa cháy; đội cứu hoả.
消防设备。
thiết bị phòng cháy chữa cháy.
消防队。
đội phòng cháy chữa cháy; đội cứu hoả.
消防设备。
thiết bị phòng cháy chữa cháy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 消
| teo | 消: | tí teo, tẻo teo |
| tiu | 消: | tiu nghỉu |
| tiêu | 消: | tiêu tan; tiêu khiển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 防
| phòng | 防: | phòng ngừa |

Tìm hình ảnh cho: 消防 Tìm thêm nội dung cho: 消防
