Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顺道 trong tiếng Trung hiện đại:
[shùndào] tiện đường; thuận đường。(顺道儿)顺路。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顺
| thuận | 顺: | thuận lòng; thuận lợi; thuận tiện; hoà thuận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 顺道 Tìm thêm nội dung cho: 顺道
