Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 预备役 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùbèiyì] quân dự bị; quân nhân dự bị; ngạch quân dự bị。随时准备根据国家需要应征入伍的兵役。服满现役退伍的军人和依法应服兵役而未入伍的公民,按规定编入预备役。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 预
| dự | 预: | can dự, tham dự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 备
| bị | 备: | phòng bị; trang bị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 役
| dịch | 役: | lao dịch, nô dịch, phục dịch |
| việc | 役: | việc làm, mất việc, việc gì |

Tìm hình ảnh cho: 预备役 Tìm thêm nội dung cho: 预备役
