Chữ 擃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 擃, chiết tự chữ NÂNG, NỐNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 擃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 擃

Chiết tự chữ nâng, nống bao gồm chữ 手 農 hoặc 扌 農 hoặc 才 農 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 擃 cấu thành từ 2 chữ: 手, 農
  • thủ
  • nong, nôn, nông, núng
  • 2. 擃 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 農
  • thủ
  • nong, nôn, nông, núng
  • 3. 擃 cấu thành từ 2 chữ: 才, 農
  • tài
  • nong, nôn, nông, núng
  • []

    U+64C3, tổng 16 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nang3, kuo3, zhai2;
    Việt bính: nong5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 擃



    nống, như "nống lên" (vhn)
    nâng (gdhn)

    Chữ gần giống với 擃:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢶀, 𢶂, 𢶅, 𢶍, 𢶑, 𢶒, 𢶜, 𢶟, 𢶠, 𢶢, 𢶣, 𢶤, 𢶥, 𢶯, 𢶶, 𢶷, 𢶸, 𢶹, 𢶺, 𢶻, 𢶼, 𢶽, 𢶾, 𢶿, 𢷀, 𢷁, 𢷂, 𢷃, 𢷄, 𢷆,

    Dị thể chữ 擃

    , 𫼮,

    Chữ gần giống 擃

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 擃 Tự hình chữ 擃 Tự hình chữ 擃 Tự hình chữ 擃

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 擃

    nâng: 
    nống:nống lên
    擃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 擃 Tìm thêm nội dung cho: 擃