Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 领航 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǐngháng] 1. hoa tiêu (hướng dẫn tàu bè hoặc máy bay)。引导船舶或飞机航行。
2. hoa tiêu (người hướng dẫn tàu bè hoặc máy bay)。担任领航工作的人。也叫领航员。
2. hoa tiêu (người hướng dẫn tàu bè hoặc máy bay)。担任领航工作的人。也叫领航员。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 领
| lãnh | 领: | lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ |
| lĩnh | 领: | nhận lĩnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 航
| hàng | 航: | hàng hải, hàng không |

Tìm hình ảnh cho: 领航 Tìm thêm nội dung cho: 领航
