Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 领道 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǐngdào] dẫn đường; hướng dẫn。带路。
你给我们领个道儿吧!
bạn chỉ đường cho chúng tôi nhé!
路不熟, 找个人领道儿。
đường thì không rành, tìm người dẫn đường đi.
你给我们领个道儿吧!
bạn chỉ đường cho chúng tôi nhé!
路不熟, 找个人领道儿。
đường thì không rành, tìm người dẫn đường đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 领
| lãnh | 领: | lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ |
| lĩnh | 领: | nhận lĩnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 领道 Tìm thêm nội dung cho: 领道
