Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风蚀 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngshí] phong thực; xói mòn vì sức gió; sức bào mòn của gió。地壳物质被天然作用(包括风化作用、溶解作用、磨饰作用和搬运作用)所破坏并被带走的地质作用,特指地面被破坏,同时物质颗粒(如土壤)被流水、冰川或风所带 走。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚀
| thực | 蚀: | thực (mất mát, hao mòn) |

Tìm hình ảnh cho: 风蚀 Tìm thêm nội dung cho: 风蚀
