Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风险 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngxiǎn] phiêu lưu; nguy hiểm; mạo hiểm; liều。可能发生的危险。
担风险
gánh lấy nguy hiểm.
冒着风险去搞试验。
mạo hiểm làm thí nghiệm.
担风险
gánh lấy nguy hiểm.
冒着风险去搞试验。
mạo hiểm làm thí nghiệm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 险
| hiểm | 险: | bí hiểm; hiểm ác, nham hiểm |

Tìm hình ảnh cho: 风险 Tìm thêm nội dung cho: 风险
