Chữ 鰼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鰼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鰼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鰼

鰼 cấu thành từ 2 chữ: 魚, 習
  • ngơ, ngư, ngớ, ngừ
  • chập, dập, giặp, sập, tấp, tập, xập
  • []

    U+9C3C, tổng 22 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: xi2;
    Việt bính: zaap6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鰼


    Chữ gần giống với 鰼:

    , 䱿, , , , , , , , , , , , , , , , 鰿, , , , , , , 𩺯, 𩺱, 𩺺, 𩻀, 𩻐, 𩻑, 𩻒, 𩻓, 𩻔, 𩻕,

    Dị thể chữ 鰼

    ,

    Chữ gần giống 鰼

    , , , , , , , , 鮿, ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鰼 Tự hình chữ 鰼 Tự hình chữ 鰼 Tự hình chữ 鰼

    鰼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鰼 Tìm thêm nội dung cho: 鰼