Chữ 骾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 骾, chiết tự chữ NGẠNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 骾:

骾 ngạnh

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 骾

Chiết tự chữ ngạnh bao gồm chữ 骨 更 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

骾 cấu thành từ 2 chữ: 骨, 更
  • cút, cọt, cốt, gút
  • canh, cánh, ngạnh
  • ngạnh [ngạnh]

    U+9ABE, tổng 16 nét, bộ Cốt 骨
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: geng3;
    Việt bính: gang2 kang2;

    ngạnh

    Nghĩa Trung Việt của từ 骾

    Cũng như chữ ngạnh .
    ngạnh, như "ngạnh cá" (vhn)

    Chữ gần giống với 骾:

    , , 𩩍, 𩩖,

    Dị thể chữ 骾

    , ,

    Chữ gần giống 骾

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 骾 Tự hình chữ 骾 Tự hình chữ 骾 Tự hình chữ 骾

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 骾

    ngạnh:ngạnh cá
    骾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 骾 Tìm thêm nội dung cho: 骾