Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 眉目 trong tiếng Trung hiện đại:
[méimù] 1. mặt mày; khuôn mặt; mặt mũi。眉毛和眼睛,泛指容貌。
眉目清秀。
mặt mày thanh tú.
2. mạch lạc (văn chương)。(文章、文字的)纲要;条理。
眉目不清。
điểm cốt yếu của bài văn không được rõ ràng.
在重要的字句下面划上红道,以清眉目。
khoanh bút đỏ những câu quan trọng phía dưới để những điểm cốt yếu của bài văn được rõ ràng.
[méi·mu]
manh mối; đầu đuôi sự việc。事情的头绪。
把事情弄出点眉目再走。
làm rõ đầu đuôi câu chuyện rồi hãy đi.
眉目清秀。
mặt mày thanh tú.
2. mạch lạc (văn chương)。(文章、文字的)纲要;条理。
眉目不清。
điểm cốt yếu của bài văn không được rõ ràng.
在重要的字句下面划上红道,以清眉目。
khoanh bút đỏ những câu quan trọng phía dưới để những điểm cốt yếu của bài văn được rõ ràng.
[méi·mu]
manh mối; đầu đuôi sự việc。事情的头绪。
把事情弄出点眉目再走。
làm rõ đầu đuôi câu chuyện rồi hãy đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眉
| mi | 眉: | lông mi |
| mày | 眉: | mày tao |
| mì | 眉: | nhu mì |
| mầy | 眉: | mầy tao chi tớ; mày tao chi tớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 目
| mục | 目: | mục kích, mục sở thị |
| mụt | 目: | mọc mụt |

Tìm hình ảnh cho: 眉目 Tìm thêm nội dung cho: 眉目
