Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 飞船 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēichuán] 1. phi thuyền (chỉ phi thuyền vũ trụ)。指宇宙飞船。
2. phi thuyền (thời xưa chỉ một loại công cụ không có cánh, dùng khinh khí cầu và cánh quạt bay trong không trung.)。旧时指飞艇。
2. phi thuyền (thời xưa chỉ một loại công cụ không có cánh, dùng khinh khí cầu và cánh quạt bay trong không trung.)。旧时指飞艇。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞
| phi | 飞: | phi ngựa; phi cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 船
| thuyền | 船: | chiếc thuyền |

Tìm hình ảnh cho: 飞船 Tìm thêm nội dung cho: 飞船
