Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行乞 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíngqǐ] ăn xin; hành khất; ăn mày。向人要钱要饭。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乞
| gật | 乞: | gật gù; ngủ gật |
| khất | 乞: | khất thực |
| khắt | 乞: | khắt khe |

Tìm hình ảnh cho: 行乞 Tìm thêm nội dung cho: 行乞
