Từ: 職務 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 職務:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chức vụ
Công việc được giao phó.Trách nhiệm.

Nghĩa của 职务 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhíwù] chức vụ。职位规定应该担任的工作。
担任厂长的职务。
giữ chức vụ giám đốc nhà máy.
履行职务
thi hành chức vụ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 職

chắc:chắc chắn, chắc hẳn
chếch: 
chức:chức vụ; viên chức; tại chức
giấc:giấc ngủ
xắc:xắc mắc
xức:xức dầu (bôi thoa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 務

mùa:mùa vụ, mùa màng
múa:múa may
vụ:vụ kiện; vụ lợi
職務 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 職務 Tìm thêm nội dung cho: 職務