Từ: 飞贼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 飞贼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 飞贼 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēizéi] 1. trộm trèo tường khoét vách。指手脚灵便能很快地登墙上房的贼。
2. phi tặc; kẻ địch xâm phạm bầu trời。指由空中进犯的敌人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞

phi:phi ngựa; phi cơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贼

tặc:đạo tặc
飞贼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 飞贼 Tìm thêm nội dung cho: 飞贼