Từ: 铸字 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铸字:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铸字 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhùzì] đúc chữ。铸造铅字。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铸

chú:chú chung (đúc chuông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 字

chữ:chữ viết, chữ nghĩa
tợ:tợ (tựa như)
tự:văn tự
铸字 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铸字 Tìm thêm nội dung cho: 铸字