Chữ 嚵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嚵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嚵:

嚵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嚵

嚵

Chiết tự chữ 嚵

嚵 cấu thành từ 2 chữ: 口, 毚
  • 口 khẩu
  • 毚
  • []

    U+56B5, tổng 20 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chan2;
    Việt bính: caam4;

    嚵

    Nghĩa Trung Việt của từ 嚵


    Chữ gần giống với 嚵:

    㘓, 㘔, 嚱, 嚲, 嚳, 嚵, 嚶, 嚷, 嚹, 𡄟, 𡄡, 𡄥, 𡄦, 𡄧, 𡄨, 𡄩, 𡄪, 𡄫, 𡄬, 𡄭, 𡄮, 𡄯, 𡄰,

    Dị thể chữ 嚵

    饞,

    Chữ gần giống 嚵

    呣, 嗜, 嗓, 嗔, 嗕, 嗖, 嗗, 嗘, 嗙, 嗚,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嚵 Tự hình chữ 嚵 Tự hình chữ 嚵 Tự hình chữ 嚵

    嚵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嚵 Tìm thêm nội dung cho: 嚵