Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 麻花 trong tiếng Trung hiện đại:
[máhuā] 1. bánh quai chèo。食品,把两三股条状的面拧在一起, 用油炸熟。
2. sờn; bươm; rách bươm (quần áo)。形容衣服因穿久了磨损成要破没破的样子。
两只袖子都麻花了。
hai ống tay áo đều sờn cả rồi.
2. sờn; bươm; rách bươm (quần áo)。形容衣服因穿久了磨损成要破没破的样子。
两只袖子都麻花了。
hai ống tay áo đều sờn cả rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻
| ma | 麻: | Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng) |
| mà | 麻: | nhưng mà... |
| mơ | 麻: | sáng tinh mơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 麻花 Tìm thêm nội dung cho: 麻花
