Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 首要 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 首要:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 首要 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǒuyào] 1. hàng đầu; quan trọng nhất。摆在第一位的;最重要的。
首要任务。
nhiệm vụ hàng đầu.
2. đầu não; lãnh đạo cấp cao。首脑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 首

thú:đầu thú
thủ:thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 要

eo:lưng eo
yêu:yêu cầu; yêu hiệp (bức bách)
yếu:yếu đuối ; hèn yếu
éo:éo le; uốn éo
首要 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 首要 Tìm thêm nội dung cho: 首要