Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生机 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngjī] 1. cơ hội sống; khả năng sống。生存的机会。
一线生机。
một tia hy vọng sống sót.
2. sức sống。生命力;活力。
春风吹过,大地上充满了生机。
gió xuân thổi qua, mặt đất tràn đầy sức sống.
一线生机。
một tia hy vọng sống sót.
2. sức sống。生命力;活力。
春风吹过,大地上充满了生机。
gió xuân thổi qua, mặt đất tràn đầy sức sống.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 生机 Tìm thêm nội dung cho: 生机
