Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 四下里 trong tiếng Trung hiện đại:
[sìxià·li] xung quanh; chung quanh。四处。也说四下。
四下里一看,都是果树。
nhìn xung quanh, toàn là những cây ăn quả.
四下里一看,都是果树。
nhìn xung quanh, toàn là những cây ăn quả.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 四
| tư | 四: | điếu thứ tư |
| tớ | 四: | thầy tớ |
| tứ | 四: | tứ bề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 里
| lìa | 里: | lìa bỏ |
| lí | 里: | lân lí (hàng xóm); thiên lí (nghìn lặm) |
| lý | 里: | thiên lý; hương lý (làng xóm) |
| lẽ | 里: | |
| lịa | 里: | lia lịa |

Tìm hình ảnh cho: 四下里 Tìm thêm nội dung cho: 四下里
