Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水虿 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐchài] ấu trùng sống dưới nước; ấu trùng sống trong nước。蜻蜓等昆虫在幼小时期叫水虿,身体扁阔或长形,头部较大,生活在水里,一般脱皮十至十五次(脱皮次数因种类而异),爬出水面,变为成虫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 水虿 Tìm thêm nội dung cho: 水虿
