Cao su chống va đập cửa

Từ: 马缨花 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 马缨花:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 马缨花 trong tiếng Trung hiện đại:

[mǎyīnghuā] cây dạ hợp。落叶乔木, 树皮灰色,羽状复叶,小叶对生, 白天张开, 夜间合拢。花萼和花瓣黄绿色,花丝粉红色,荚果扁平。木材可以制造家具。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 马

:binh mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缨

anh:hồng anh thượng (giáo dài có tua đỏ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 花

hoa:cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay
huê:bông huê, vườn huê (hoa)
马缨花 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 马缨花 Tìm thêm nội dung cho: 马缨花