Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 驱使 trong tiếng Trung hiện đại:
[qūshǐ] 1. ép buộc; thúc giục。强迫人按照自己的意志行动。
2. thúc đẩy。推动。
被好奇心所驱使。
bị tính hiếu kì thúc đẩy.
2. thúc đẩy。推动。
被好奇心所驱使。
bị tính hiếu kì thúc đẩy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驱
| khu | 驱: | khu trục (đuổi đi); trì khu (ngựa phóng nước đại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 使
| sứ | 使: | đi sứ |
| sử | 使: | sử dụng |
| sửa | 使: | sửa sang |
| thửa | 使: | thửa đôi giầy |

Tìm hình ảnh cho: 驱使 Tìm thêm nội dung cho: 驱使
