Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 参看 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 参看:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 参看 trong tiếng Trung hiện đại:

[cānkàn]
1. xem thêm; tham khảo thêm; xem...。读一篇文章时参考另一篇。
那篇报告写得很好,可以参看。
bản báo cáo ấy viết hay quá, có thể tham khảo thêm.
2. xem thêm; xem... (từ chú giải, hướng dẫn người đọc sau khi đọc xong chỗ này, thì xem thêm phần khác có liên quan)。 文章注释用语,指示读者看了此处后再看其他有关部分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 参

khươm: 
sâm:nhân sâm
tham:tham chiến, tham gia

Nghĩa chữ nôm của chữ: 看

khan:ho khan, khan tiếng; khô khan
khán:khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét)
khản:khản tiếng, khản đặc
khớn: 
参看 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 参看 Tìm thêm nội dung cho: 参看