Từ: 私图 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 私图:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 私图 trong tiếng Trung hiện đại:

[sītú] mưu đồ cá nhân。个人的图谋;企图(含贬义)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây:riêng tây
:riêng tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 图

đồ:biểu đồ; mưu đồ
私图 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 私图 Tìm thêm nội dung cho: 私图