Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宽洪 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuānhóng] 1. vang bổng。(嗓音)宽而洪亮。
宽洪的哥声。
tiếng hát vang bổng.
2. khoan hồng; bao dung; rộng lượng。宽宏。
宽洪的哥声。
tiếng hát vang bổng.
2. khoan hồng; bao dung; rộng lượng。宽宏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宽
| khoan | 宽: | khoan khoái, khoan thai; khoan nhượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洪
| hòng | 洪: | hòng mong. hòng trông |
| hồng | 洪: | hồng thuỷ |

Tìm hình ảnh cho: 宽洪 Tìm thêm nội dung cho: 宽洪
