Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 紫赯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 紫赯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 紫赯 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǐtáng] xám mặt; tím mặt; tái mặt。黑而红的颜色(多形容脸色)。
紫赯脸
tím mặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 紫

tía:tía (cha, bố); đỏ tía
tử:tử ngoại
紫赯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 紫赯 Tìm thêm nội dung cho: 紫赯